Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xin cấp phép" (1)

xin cấp phép
Tiếng Anh Cụm từapply for a license/permit
Từ vựng của tôi
Để làm việc ở nước ngoài, bạn phải xin giấy phép lao động.
In order to work abroad, you must apply for a work permit

swap_horiz Từ liên quan "xin cấp phép" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xin cấp phép" (1)

xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission